menu_book
見出し語検索結果 "tận hưởng" (1件)
tận hưởng
日本語
動楽しむ
動味わう
Tôi tận hưởng kỳ nghỉ hè.
私は夏休みを楽しんでいる。
swap_horiz
類語検索結果 "tận hưởng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tận hưởng" (2件)
Tôi tận hưởng kỳ nghỉ hè.
私は夏休みを楽しんでいる。
Người cùng em chia sẻ và tận hưởng những khoảnh khắc bình yên của cuộc sống.
私と一緒に人生の穏やかな瞬間を分かち合い、楽しむ人。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)